




Gãy xương là gì?

Xương có độ bền chắc không kém gì thép nhưng lại nhẹ hơn gấp năm mươi lần, là nền tảng vững chắc cho cơ thể– không chỉ giúp vận động mà còn bảo vệ nội tạng mỏng manh của chúng ta.
Xương rất cứng, nhưng giống như thép, chúng vẫn có thể uốn cong và cuối cùng sẽ gãy nếu chịu lực mạnh, tương tự như cách một chiếc thước nhựa bị bẻ mạnh sẽ gãy. Khi xương bị gãy gọi là gãy xương– một tình trạng cần được xử trí y tế cấp cứu.
Gãy xương thường xảy ra khi có tai nạn với các mức độ từ rạn nứt nhẹ đến vỡ hoàn toàn. Dù là loại nào, gãy xương đều cần được cấp cứu, điều trị đúng cách và chăm sóc phục hồi để bảo toàn chức năng xương.
Các loại gãy xương
Gãy xương có thể có nhiều dạng, chủ yếu dựa vào loại và mức độ nặng nhẹ. Ba nhóm chính gồm: gãy hở, gãy kín và gãy di lệch. Mỗi dạng lại cần biện pháp xử trí và mức độ ưu tiên cấp cứu khác nhau.
Gãy kín
Gãy kín ở mức độ nhẹ nhất là tổn thương không xuyên qua da, vẫn nằm gọn trong cơ thể. Nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn nhiều so với gãy hở do xương không lộ ra ngoại vi.
Dù vậy, loại gãy này vẫn cần xử trí kịp thời, bởi xương gãy có thể làm tổn thương mô xung quanh, thậm chí làm hại cả cơ quan nội tạng như tim hay phổi. Thông thường, người bệnh sẽ được bó bột để cố định vị trí gãy cho đến khi lành. Phẫu thuật sẽ cân nhắc tùy mức độ nặng.
Gãy di lệch
Gãy di lệch được xem là nặng nề hơn gãy kín, thậm chí nghiêm trọng không kém gì gãy hở khi xương gãy chọc qua da. Gãy di lệch nghĩa là xương vỡ thành nhiều mảnh và bị lệch khỏi vị trí vốn có, có thể xuất hiện ở cả gãy kín hoặc hở.
Gãy xương vụn là kiểu xương vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, thường do chấn thương có lực tác động mạnh.
Gãy xương bệnh lý là do các bệnh làm yếu xương, không phải do lực tác động lớn. Chỉ cần tác động nhẹ như ho mạnh cũng có thể gây gãy.
Gãy xương cành tươi thường gặp ở trẻ dưới 10 tuổi, khi xương chỉ nứt hoặc gãy một phần, không tách ra thành nhiều đoạn.
Điều trị gãy di lệch chỉ bó bột thì không đủ, bởi các mảnh xương lệch nhau và thường bắt buộc phải phẫu thuật để ghép lại đúng vị trí.
Gãy hở
Gãy hở hay gãy phối hợp là loại nặng nhất, khi xương gãy xuyên qua da làm lộ bên trong cơ thể ra môi trường ngoài nên rất dễ nhiễm trùng.
Những trường hợp này chủ yếu xảy ra sau tai nạn nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay tức thì. Gãy hở dễ dẫn đến nhiễm trùng, mô tổn thương thường phải cắt bỏ khi mổ. Ngoài ra xương cũng dễ bị lệch, cần có đinh, nẹp, tấm kim loại để giữ cố định cho xương lành lại.
Tại sao xương lại bị gãy?


Gãy xảy ra khi lực tác động vượt quá khả năng chịu lực của xương. Điều này có thể đến từ bất kỳ tai nạn, va đập hay cú ngã nào. Độ chắc khỏe xương của mỗi người cũng quyết định nguy cơ bị gãy khi có chấn thương.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ gãy, ví dụ người cao tuổi xương yếu do loãng xương nên dễ gãy hơn vì xương nhanh hao mòn hoặc rối loạn chuyển hóa.
Những ai bị các bệnh ảnh hưởng đến mật độ xương như ung thư xương, bệnh Paget, còi xương… sẽ dễ gãy xương hơn khi có va chạm.
Người chạy bộ cũng dễ gặp gãy xương do chịu lực lặp lại liên tục ở chân. Do vậy, sử dụng dụng cụ đúng và nghỉ ngơi hợp lý là yếu tố quan trọng để phòng biến chứng.
Dấu hiệu nhận biết gãy xương?

Triệu chứng của gãy xương thường khá điển hình, dễ nhận biết và khiến người bệnh muốn được thăm khám ngay.
Sau một chấn thương, cần chú ý thăm khám toàn bộ xem có dấu hiệu gãy như xương lồi ra ngoài hay biến dạng rõ không.
Nếu không quan sát thấy bất thường, hãy để ý các triệu chứng sau đây – mỗi người có thể cảm nhận khác nhau:
- Đau ở vùng bị tác động
- Sưng vùng chấn thương
- Hạn chế vận động ở khu vực đó
- Vùng thương tổn đỏ, bầm tím, ấn đau và có thể thấy nóng.
Lưu ý, các triệu chứng này không riêng cho gãy xương mà còn gặp ở vài bệnh khác. Sau chấn thương nếu nghi ngờ, hãy đến gặp bác sĩ để xác định chính xác.
Gãy xương chẩn đoán ra sao?
Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi lại quá trình xảy ra chấn thương và khám lâm sàng. Tùy trường hợp sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết để hỗ trợ chẩn đoán.
Phương tiện đơn giản nhất là chụp X-quang để quan sát cấu trúc xương, mô và cơ quan. Những trường hợp rõ ràng, X-quang có thể phát hiện dễ dàng.
Nếu gãy rất nhỏ, X-quang thường không phát hiện được, lúc này CT sẽ mô tả từng vùng chi tiết hơn, nhận diện cả vết nứt nhẹ nhất.
Bên cạnh đó MRI có thể được sử dụng (thay vì CT) để khảo sát mô mềm quanh xương tổn thương dù mục đích chủ yếu là nghiên cứu chấn thương vùng mô mềm.
Biến chứng của gãy xương


Gãy xương không đơn giản chỉ gây đau tại xương, mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng như:
- Nhiễm trùng vết thương do gãy hở
- Xuất huyết khớp (tụ máu trong khớp, gây sưng đau)
- Tổn thương các mô mềm và cơ quan cạnh xương gãy
- Sốc
- Xương lâu liền
- Hình thành cục máu đông trong mạch
- Hội chứng khoang (tăng áp lực vùng kín, cắt nguồn máu tới cơ do tụ máu quanh gãy xương)
Mỗi biến chứng có thể rất nặng nếu không được xử trí. Bác sĩ sẽ đánh giá và xử lý từng nguy cơ để người bệnh nhanh chóng phục hồi.
Điều trị gãy xương

Điều trị gãy xương không chỉ dừng ở bó bột, thực tế phải kết hợp nhiều phương án phụ thuộc loại và mức độ gãy.
Bên cạnh đó, phác đồ sẽ được cá nhân hóa vì phản ứng với thuốc, phẫu thuật hay vật lý trị liệu của từng người là khác nhau.
Mục tiêu điều trị là giảm đau, thúc đẩy quá trình lành xương và hạn chế tối đa biến chứng, giúp người bệnh sớm lấy lại chức năng bình thường.
Gãy xương nhỏ không cần phẫu thuật, thường chỉ cần bó bột/đặt nẹp để tránh di chuyển, tạo điều kiện cho xương liền tự nhiên.
Với trường hợp như ngón tay, ngón chân quá nhỏ không thể bó bột, chỉ cần cố định bằng băng và dùng thuốc giảm đau khi cần.
Nhưng với các gãy nặng như gãy hở, bắt buộc phải mổ để nắn xương và có thể phải đặt dụng cụ cố định từ trong hoặc ngoài để giúp xương về lại đúng vị trí.
Trước phẫu thuật có thể bác sĩ sẽ dùng lực kéo (dùng ròng rọc và vật nặng) giúp ổn định và dàn đều áp lực lên cơ-gân quanh xương gãy.
Sự phục hồi sau gãy xương
Thời gian hồi phục gãy xương khá dài vì xương rất chắc cần củng cố lại. Ít nhất phải 6-8 tuần mới có thể liền hoàn toàn.
Tuy vậy, vấn đề này còn tùy thuộc sức khỏe tổng quát và tuổi tác. Người trẻ tuổi lành nhanh hơn nhiều so với người lớn tuổi, nhất là có loãng xương.
Sau mổ, đau là nỗi lo lớn nhất và không thể tránh khỏi, bắt buộc phải dùng thuốc giảm đau.
Vài tuần sau phẫu thuật sẽ xuất hiện đau âm ỉ do hạn chế vận động, cơ yếu dần và mô mềm xung quanh cứng lại, ảnh hưởng nhiều tới sinh hoạt.
Giai đoạn này, vật lý trị liệu rất quan trọng – giúp người bệnh phục hồi vận động, tăng sức cơ. Có thể sẽ tập ở bệnh viện hoặc tập các bài tại nhà theo chỉ dẫn để tăng cường biên độ chuyển động, giảm sưng đau.
Bên cạnh đó, người bệnh nên bổ sung thực phẩm giàu canxi, vitamin C & D như phô mai, sữa, sữa chua, cam quýt… để xương nhanh liền và chắc khỏe hơn.
Phòng tránh gãy xương
Cách phòng tránh gãy xương đơn giản nhất là giữ an toàn cho bản thân. Tai nạn va chạm là nguyên nhân chính, hãy chú ý tránh không gian lộn xộn, luôn cẩn thận cả lúc sinh hoạt lẫn khi tập luyện.
Càng lớn tuổi xương càng yếu, vì vậy bổ sung đủ canxi (1200-1500mg/ngày) và vitamin D (800-1000IU/ngày) rất cần thiết để phòng ngừa loãng xương, giúp xương chắc khỏe. Nếu cần, có thể dùng dụng cụ hỗ trợ đi lại giảm nguy cơ té ngã.
Không giống nhiều bệnh lý, gãy xương có thể xảy ra với bất kỳ ai. Luôn chủ động tránh nguy hiểm để bảo vệ cơ thể, vì xương là khung chống đỡ và bảo vệ mọi cơ quan quan trọng. Hãy quan tâm sức khỏe xương ngay hôm nay để giảm rủi ro gãy xương về sau. Đừng đợi tới lúc quá muộn mới bắt đầu chăm sóc bản thân.
Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dr Henry Chan
Giám đốc Y khoa & Bác sĩ tư vấn cấp cao Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
MBBS (S’pore), MRCS (Edinburgh), MMed (Orthopaedic Surgery), FRCS (Edinburgh)
Bác sĩ Henry Chan là chuyên gia phẫu thuật chấn thương chỉnh hình giàu kinh nghiệm, chuyên thay khớp và phẫu thuật chỉnh sửa phức tạp. Ông được đào tạo tại Helios Endo-Klinik (Đức) theo học bổng MOH HMDP và đã thực hiện hơn 1.000 ca thay khớp. Bác sĩ đặc biệt thành thạo các kỹ thuật thay khớp bằng máy tính và robot để mang lại kết quả chính xác.

Dr Nicholas Yeoh
Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình cố vấn cấp cao
MBChB (Edinburgh), MRCS (Edinburgh), MMed (Orthopaedic Surgery), FRCS (Edinburgh)
Bác sĩ Nicholas Yeoh là chuyên gia chấn thương chỉnh hình được Bộ Y tế công nhận và là hội viên Royal College of Surgeons of Edinburgh. Ông từng nhận học bổng chuyên sâu về tái tạo khớp háng và gối tại Sydney. Bác sĩ chuyên thay khớp ít xâm lấn, phẫu thuật robot và các kỹ thuật hiện đại giúp phục hồi nhanh, mang lại kết quả tốt.

Dr Toon Dong Hao
Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình cố vấn cấp cao
MBChB (Leeds), MRCS (Edinburgh), MMed (Orthopaedic Surgery), FRCS (Edinburgh)
Bác sĩ Toon Dong Hao là chuyên gia chấn thương chỉnh hình với nhiều kinh nghiệm và là hội viên Royal College of Surgeons of Edinburgh. Ông được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật vai và khuỷu tay tại Sydney. Bác sĩ Toon tập trung điều trị chấn thương thể thao, nội soi khớp và các phẫu thuật phức tạp giúp phục hồi vận động.

Dr Tang Zhi Hao
Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình cố vấn cấp cao
MBBS (S’pore), MRCS (Edinburgh), MMed (Orthopaedic Surgery), FRCS (Edinburgh)
Bác sĩ Tang Zhi Hao là chuyên gia phẫu thuật chỉnh hình giàu kinh nghiệm, chuyên về các bệnh lý bàn chân và cổ chân. Ông từng tu nghiệp chuyên sâu về phẫu thuật bàn chân, cổ chân tại Bệnh viện Severance, Đại học Yonsei (Seoul) với GS Jin Woo Lee. Trước khi làm tư, ông từng là cố vấn và phó trưởng khoa chỉnh hình tại Bệnh viện Khoo Teck Puat.



